Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đánh mất" (1)
đánh mất

Tiếng Anh
Động từlose, get rid of
rất khó để đánh mất đi giọng địa phuơng
It's difficult to get rid of an accent
Từ liên quan "đánh mất" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đánh mất" (1)
rất khó để đánh mất đi giọng địa phuơng
It's difficult to get rid of an accent
